Từ vựng HSK 4 — Bài 20 (10 từ)
Tuần 4 · Tăng tốc
10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 打印机 · 加入 · 假 · 节假日 · 民族 · 上门 · 顺序 · 讨厌 · 同样 · 约会.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#191
⬜
#192
⬜
#193
⬜
#194
⬜
#195
⬜
#196
⬜
#197
⬜
#198
⬜
#199
⬜
#200
⬜