Từ vựng HSK 3 — Bài 50 (10 từ)
Tuần 10 · Ôn tập tổng hợp HSK 3
10 từ vựng HSK 3 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 老人 · 面前 · 香蕉 · 冰激凌 · 电子书 · 红绿灯 · 检票 · 勺子 · 数学 · 小区.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#491
⬜
#492
⬜
#493
⬜
#494
⬜
#495
⬜
#496
⬜
#497
⬜
#498
⬜
#499
⬜
#500
⬜