Từ vựng HSK 3 — Bài 40 (10 từ)
Tuần 8 · Thiên nhiên & thời tiết
10 từ vựng HSK 3 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 带 · 服务 · 护照 · 记 · 如果 · 身高 · 太阳 · 跳 · 图书馆 · 以后.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#391
⬜
#392
⬜
#393
⬜
#394
⬜
#395
⬜
#396
⬜
#397
⬜
#398
⬜
#399
⬜
#400
⬜