Từ vựng HSK 1 — Bài 30 (10 từ)

Tuần 8 · Tổng ôn 300 từ

10 từ vựng HSK 1 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 不客气 · 里 · 去年 · 谁 · 雪 · 中国 · 哪个 · 那个 · 你好 · 这个.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#291
#292
#293
#294
#295
#296
#297
#298
#299
#300