Từ vựng HSK 6 — Bài 83 (10 từ)

Tuần 17 · Giáo dục & đào tạo

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 省钱 · 影迷 · 发怒 · 歌星 · 口试 · 双打 · 乌云 · 照耀 · 阔 · 顽皮.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#821
#822
#823
#824
#825
#826
#827
#828
#829
#830