Từ vựng HSK 6 — Bài 57 (10 từ)

Tuần 12 · Lịch sử & tư tưởng

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 来往 · 泥 · 想不到 · 心脏病 · 账 · 采纳 · 处长 · 传言 · 滴 · 多媒体.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#561
#562
#563
#564
#565
#566
#567
#568
#569
#570