Từ vựng HSK 6 — Bài 180 (10 từ)
Tuần 36 · Về đích HSK 6
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 兑换 · 概率 · 豪华 · 论证 · 勉强 · 膨胀 · 前夕 · 全程 · 沙滩 · 水准.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1791
⬜
#1792
⬜
#1793
⬜
#1794
⬜
#1795
⬜
#1796
⬜
#1797
⬜
#1798
⬜
#1799
⬜
#1800
⬜