Từ vựng HSK 6 — Bài 176 (10 từ)
Tuần 36 · Về đích HSK 6
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 压缩 · 眼神 · 拥护 · 真是的 · 致力于 · 姿态 · 宗 · 祖先 · 丛林 · 大片.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1751
⬜
#1752
⬜
#1753
⬜
#1754
⬜
#1755
⬜
#1756
⬜
#1757
⬜
#1758
⬜
#1759
⬜
#1760
⬜