Từ vựng HSK 6 — Bài 13 (10 từ)
Tuần 3 · Kinh tế & thị trường
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 素质 · 塔 · 途径 · 当天 · 简介 · 理 · 起诉 · 赛 · 算是 · 章.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#121
⬜
#122
⬜
#123
⬜
#124
⬜
#125
⬜
#126
⬜
#127
⬜
#128
⬜
#129
⬜
#130
⬜