Từ vựng HSK 6 — Bài 105 (10 từ)
Tuần 21 · Quản trị & tổ chức
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 监管 · 穆斯林 · 拯救 · 从未 · 监控 · 文献 · 余 · 质疑 · 置 · 种族.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1041
⬜
#1042
⬜
#1043
⬜
#1044
⬜
#1045
⬜
#1046
⬜
#1047
⬜
#1048
⬜
#1049
⬜
#1050
⬜