Từ vựng HSK 5 — Bài 92 (10 từ)
Tuần 19 · Thể thao & rèn luyện
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 豆浆 · 柜子 · 开发 · 汽油 · 绕 · 随 · 遗憾 · 优质 · 由此 · 展览.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#911
⬜
#912
⬜
#913
⬜
#914
⬜
#915
⬜
#916
⬜
#917
⬜
#918
⬜
#919
⬜
#920
⬜