Từ vựng HSK 5 — Bài 32 (10 từ)

Tuần 7 · Gia đình & quan hệ

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 递 · 坚强 · 难得 · 人口 · 书架 · 太太 · 同 · 阳台 · 逐渐 · 装修.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#311
#312
#313
#314
#315
#316
#317
#318
#319
#320