Từ vựng HSK 5 — Bài 143 (10 từ)

Tuần 29 · Miêu tả & so sánh

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 翅膀 · 等待 · 企业 · 强调 · 情景 · 四处 · 系 · 细节 · 幼儿园 · 在于.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1421
#1422
#1423
#1424
#1425
#1426
#1427
#1428
#1429
#1430