Từ vựng HSK 5 — Bài 130 (10 từ)

Tuần 26 · Thời gian & tiến trình

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 包含 · 病情 · 场所 · 发挥 · 节省 · 录取 · 批 · 石头 · 铁路 · 语音.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1291
#1292
#1293
#1294
#1295
#1296
#1297
#1298
#1299
#1300