Từ vựng HSK 5 — Bài 122 (10 từ)
Tuần 25 · Tư duy & lập luận
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 电器 · 牛仔裤 · 前途 · 数 · 摔 · 同情 · 维修 · 雨水 · 赞成 · 字母.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1211
⬜
#1212
⬜
#1213
⬜
#1214
⬜
#1215
⬜
#1216
⬜
#1217
⬜
#1218
⬜
#1219
⬜
#1220
⬜