HSK 5 · 3.0Từ loạiTuần 25
Từ ly hợp (离合词) — tách ra thế nào
离合词
Công thức
V + 了/过/số lượng + O (tách đôi)
📖 Lý thuyết
离合词 (từ ly hợp) là những động từ gồm hai âm tiết, thường là động từ + tân ngữ (ví dụ: 见面, 帮忙, 结婚). Khi dùng, chúng không phải lúc nào cũng đứng liền nhau. Điểm mấu chốt là khi cần thêm bổ ngữ thời lượng, số lần, hoặc trợ từ 了/过, ta phải tách chúng ra, chèn vào giữa. Cấu trúc chung: V (phần đầu) + 了/过/số lượng + O (phần sau).
- Ví dụ: 我们见了面就走吧。(Chúng ta gặp mặt rồi đi nhé.) – 见 + 了 + 面.
- 我帮过忙给他。(Tôi từng giúp anh ấy một lần rồi.) – 帮 + 过 + 忙.
- 她结过婚,现在单身。(Cô ấy từng kết hôn, bây giờ độc thân.) – 结 + 过 + 婚.
Vị trí trong câu: Phần đầu động từ đứng ở vị trí động từ chính, phần sau (tân ngữ) đứng sau bổ ngữ. Các từ như 了, 过, số lượng (一次, 两个小时…) luôn nằm giữa hai phần. Lưu ý và lỗi sai thường gặp của học sinh Việt:
- Không được đặt 了/过 sau cả cụm từ ly hợp. Sai: 我见面了朋友。 Đúng: 我见了朋友一面。(Tôi gặp bạn một lần.)
- Với từ 结婚, 帮忙, 见面, 吵架, 游泳, 散步… khi cần nói thời gian, số lần, bắt buộc tách. Ví dụ: 我们游了两个小时的泳。(Chúng tôi bơi hai tiếng.) Không nói 游泳了两个小时.
- Không dùng tân ngữ trực tiếp sau cả cụm từ ly hợp. Sai: 帮忙他. Đúng: 帮他的忙 (giúp anh ấy) hoặc 帮他一个忙.
- Phân biệt với động từ thường: Động từ thường (吃, 看) có thể mang tân ngữ trực tiếp và thêm 了 sau động từ: 我吃了饭. Còn từ ly hợp thì 了 phải nằm giữa, không nói 我见面了朋友.
So sánh: Với 离合词, khi muốn nhấn mạnh số lần, dùng cấu trúc V + 了 + 一次 + O. Ví dụ: 我们吵了一次架。(Chúng tôi cãi nhau một lần.) Còn với động từ thường: 我看了一次电影. (Tôi xem phim một lần.) – 看 là động từ thường, không cần tách.
💬 Ví dụ mẫu
我们见了面就回家。
Wǒmen jiàn le miàn jiù huí jiā.
Chúng tôi gặp mặt rồi về nhà.
Dùng 了 giữa 见 và 面.
她帮过我一次忙。
Tā bāng guo wǒ yī cì máng.
Cô ấy từng giúp tôi một lần.
Chèn 过 + số lần + 忙.
我游了半个小时泳。
Wǒ yóu le bàn gè xiǎoshí yǒng.
Tôi bơi được nửa tiếng.
Thời lượng nằm giữa 游 và 泳.
他们结过两次婚。
Tāmen jié guo liǎng cì hūn.
Họ từng kết hôn hai lần.
Số lần + 过 + 婚.