Từ vựng HSK 5 — Bài 100 (10 từ)
Tuần 20 · Ôn tập chặng 2
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 参考 · 汗水 · 年代 · 确定 · 人群 · 弯 · 欣赏 · 中药 · 专心 · 好.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#991
⬜
#992
⬜
#993
⬜
#994
⬜
#995
⬜
#996
⬜
#997
⬜
#998
⬜
#999
⬜
#1000
⬜