Ngữ pháp HSK 5 · Tuần 32
HSK 5 · 3.0Văn viếtTuần 32

Từ văn viết hay gặp trong đề: 而/则/以/于/其

书面语
Công thức
cách dùng trong câu viết

📖 Lý thuyết

Trong văn viết tiếng Trung, đặc biệt ở cấp độ HSK 5, các từ , , , , xuất hiện thường xuyên. Đây là các từ ngữ mang tính 书面语 (ngôn ngữ viết), giúp câu văn trở nên trang trọng, cô đọng và logic hơn so với khẩu ngữ. 1. 而 (ér): Dùng để nối hai vế, biểu thị quan hệ ngược nghĩa (nhưng, mà) hoặc thuận nghĩa (mà, rồi).

  • Vị trí: Đứng giữa hai vế câu hoặc hai thành phần.
  • Ví dụ: 他工作很忙,而我不忙。(Anh ấy làm việc rất bận, còn tôi thì không bận.)
  • Lưu ý: Khác với 但是 (nhưng) – thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản.

2. 则 (zé): Biểu thị quan hệ điều kiện – kết quả (thì, 就) hoặc tương phản (còn, lại).

  • Vị trí: Đứng đầu vế câu thứ hai, sau chủ ngữ (nếu có).
  • Ví dụ: 学而不思则罔,思而不学则殆。(Học mà không suy nghĩ thì mê muội, suy nghĩ mà không học thì nguy hiểm.)
  • Lưu ý: thường dùng trong câu điều kiện hoặc so sánh, không dùng trong khẩu ngữ thông thường.

3. 以 (yǐ): Mang nghĩa để, nhằm (biểu thị mục đích) hoặc bằng, dùng (phương thức).

  • Vị trí: Đứng đầu vế câu chỉ mục đích, hoặc sau động từ.
  • Ví dụ: 我们应该努力学习,以提高自己的能力。(Chúng ta nên học tập chăm chỉ để nâng cao năng lực của mình.)
  • Lưu ý: thường được dùng trong văn bản trang trọng, thay cho 为了 (để) trong khẩu ngữ.

4. 于 (yú): Biểu thị so sánh (hơn), nơi chốn, thời gian, hoặc đối tượng.

  • Vị trí: Đứng sau tính từ hoặc động từ, trước danh từ.
  • Ví dụ: 他的成绩优于我。(Thành tích của anh ấy tốt hơn tôi.)
  • Lưu ý: thường xuất hiện trong các cấu trúc cố định như 对...于..., 有利于, 在于... Học sinh Việt hay nhầm với giới từ (ở) – nhưng mang tính văn viết hơn.

5. 其 (qí): Là đại từ sở hữu, nghĩa là của nó, của họ (tương đương 他的/它的/他们的).

  • Vị trí: Đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ.
  • Ví dụ: 我们应该尊重其意见。(Chúng ta nên tôn trọng ý kiến của họ.)
  • Lưu ý: không dùng trong khẩu ngữ, chỉ dùng trong văn bản. Cần phân biệt với 他的 – thường dùng khi đã có người được nhắc đến trước đó.

So sánh nhanh:

  • giống 但是 nhưng trang trọng hơn.
  • giống nhưng dùng trong văn viết.
  • giống 为了 nhưng ngắn gọn hơn.
  • giống trong, ở, hơn nhưng thường đi với từ Hán Việt.
  • giống của nó nhưng dùng khi không muốn lặp lại chủ ngữ.

Lỗi thường gặp của học sinh Việt:

  • Dùng thay cho 但是 trong câu khẩu ngữ, gây cứng nhắc.
  • Dùng sai vị trí, ví dụ đặt sau động từ thay vì trước vế mục đích.
  • Nhầm với khi nói về nơi chốn.
  • Quên rằng không thể đứng một mình như đại từ nhân xưng.

💬 Ví dụ mẫu

学习贵在坚持,而成功则需时间。
Xuéxí guì zài jiānchí, ér chénggōng zé xū shíjiān.
Học tập quý ở sự kiên trì, còn thành công thì cần thời gian.
Dùng 而 nối hai vế, 则 nhấn mạnh kết quả.
我们应努力学习,以提高自己的能力。
Wǒmen yīng nǔlì xuéxí, yǐ tígāo zìjǐ de nénglì.
Chúng ta nên học tập chăm chỉ để nâng cao năng lực của mình.
Dùng 以 chỉ mục đích.
他的汉语水平高于我,但口语不如我。
Tā de Hànyǔ shuǐpíng gāo yú wǒ, dàn kǒuyǔ bùrú wǒ.
Trình độ tiếng Trung của anh ấy cao hơn tôi, nhưng khẩu ngữ không bằng tôi.
Dùng 于 so sánh hơn.
我们要尊重其意见,并考虑其建议。
Wǒmen yào zūnzhòng qí yìjiàn, bìng kǎolǜ qí jiànyì.
Chúng ta phải tôn trọng ý kiến của họ và cân nhắc đề nghị của họ.
Dùng 其 thay cho 他的/他们的.